MBTI có chuẩn không? Có cơ sở khoa học không? Phân tích toàn diện từ góc độ tâm lý học
Làm xong một bài trắc nghiệm MBTI, nhìn bốn chữ cái tiếng Anh bật lên trên màn hình cùng với đoạn mô tả giống như được đo ni đóng giày, trong lòng rất nhiều người sẽ cùng bật ra một ý nghĩ: cũng chuẩn quá đi mất chứ? Nhưng nghi vấn ngay sau đó thường là —— nó thực sự chuẩn chứ? Phía sau có căn cứ khoa học không? Bài viết này không định đưa cho bạn một đáp án không trắng thì đen, mà là dẫn bạn nhìn nhận rõ giá trị và hạn chế của MBTI từ góc độ tâm lý học.
MBTI là gì, bắt nguồn từ đâu
MBTI (Myers-Briggs Type Indicator, Chỉ số phân loại Myers-Briggs) là một bộ bảng hỏi tự báo cáo chia con người thành mười sáu nhóm tính cách. Nó dùng bốn chiều kích để mô tả xu hướng của một người: hướng chú ý là hướng ngoại (E) hay hướng nội (I), sở thích tiếp nhận thông tin là cảm cảm nhận (S) hay Trực giác (trực giác - N), lúc đưa ra quyết định dựa vào tư duy (T) hay cảm xúc (F), đối mặt với The World bên ngoài thích nguyên tắc (J) hay nhận thức (P). Bốn chữ cái kết hợp lại, liền trở thành mật mã như INFJ, ESTP, mỗi loại đều tương ứng với một bộ mô tả tính cách.
Ít người biết hơn là, hai tác giả của MBTI là Katharine Briggs và con gái của bà Isabel Myers không phải là nhà tâm lý học Gia đình thuộc phái viện hàn lâm. Họ đã phát triển công cụ này vào giữa thế kỷ 20 dựa trên cuốn sách "Các loại hình tâm lý" của nhà phân tâm học Gia đình người Thụy Sĩ Carl Jung, mục đích ban đầu là giúp phụ nữ tìm được công việc thời chiến phù hợp trong Thế chiến II. Nói cách khác, nền tảng lý thuyết của MBTI là học thuyết loại hình của Jung, mà các khái niệm của Jung phần lớn xuất phát từ Quan sát lâm sàng và suy luận tư duy, bản thân nó không được xây dựng trên nghiên cứu thực chứng quy mô lớn. Hiểu được lịch sử này là tiền đề quan trọng để đánh giá địa vị khoa học của nó.
Rốt cuộc MBTI có chuẩn không?
Khi mọi người nói "MBTI chuẩn quá", phần lớn là ám chỉ cảm giác được nói trúng tim đen sau khi đọc phần mô tả kiểu tính cách. Vấn đề nằm ở chỗ, cảm giác này chưa chắc đã đồng nghĩa với độ chính xác của bản thân bài trắc nghiệm. Trong tâm lý học có một hiện tượng nổi tiếng gọi là hiệu ứng Barnum (Barnum effect), chỉ việc con người có xu hướng coi những mô tả mơ hồ, chung chung, áp dụng được cho đại đa số mọi người là phân tích chính xác dành riêng cho mình. Giống như những câu kiểu "Vẻ bề ngoài của bạn có vẻ kiên cường, nhưng nội tâm thực ra khao khát được thấu hiểu", hầu như đặt lên người nào cũng đúng, nhưng người đọc lại thấy vô cùng thấm thía. Rất nhiều bản mô tả tính cách đã tận dụng khéo léo thứ ngôn ngữ có tính ứng dụng rộng rãi này.
Một cơ chế phóng đại "cảm giác chính xác" khác là lời tiên tri tự ứng nghiệm (self-fulfilling prophecy). Khi một người được thông báo mình là "người Lãnh đạo bẩm sinh ENTJ", anh ta có thể trong những dịp sau đó, một cách vô thức phát biểu chủ động hơn, dũng cảm gánh vác hơn, từ đó hành vi thực sự hướng về phía nhãn dán, quay đầu lại càng tin rằng trắc nghiệm chuẩn xác. Điều này không có nghĩa là trắc nghiệm đo ra được một bản chất nào đó, mà giống như nhãn dán ngược lại đã nhào nặn nên hành vi hơn.
Cho nên "chuẩn hay không" thực ra phải tách thành hai vấn đề: Một là miêu tả đọc lên có tạo được sự cộng hưởng không, hai là nó có thể ổn định, đáng tin cậy để dự đoán hành vi thực sự của một người hay không. Vế trước MBTI thường làm khá tốt, vế sau lại là tiêu điểm tranh cãi của giới học thuật. Tách biệt hai việc này ra xem, mới không bị trực giác "chuẩn quá" dắt mũi đi.
Giới tâm lý học nhìn nhận MBTI như thế nào
Trong các nghiên cứu tâm lý học tính cách chủ mainstream, đánh giá về MBTI tương đối bảo thủ, thậm chí có xu hướng chỉ trích. Vấn đề hay được nhắc đến nhất là độ tin cậy kiểm tra lại (test-retest reliability): có nghiên cứu phát hiện ra rằng, không ít người sau khi làm lại bài trắc nghiệm cách nhau vài tuần, bốn chữ cái nhận được sẽ thay đổi từ một đến hai chữ, do đó loại hình bị đảo lộn. Một người vốn dĩ được quy vào INFP, lần sau có thể trở thành INFJ hoặc ENFP, điều này khiến cho luận điểm "loại hình là đặc điểm ổn định" bị nghi ngờ.
Tranh cãi mang tính nền tảng hơn nằm ở bản thân phép lưỡng phân kiểu "loại hình" này. Điểm số của đa số mọi người ở mỗi chiều hướng thực ra rơi vào khoảng giữa chứ không phải hai cực đoan, việc cứng nhắc dùng một đường trung tuyến để chia con người thành hướng nội hay hướng ngoại sẽ làm phẳng đi những khác biệt nhỏ nhặt, đồng thời khiến những người ở gần vạch ranh giới dễ nhảy sang bên kia khi làm lại trắc nghiệm. Giới học thuật nhìn chung cho rằng đặc điểm tính cách giống một phổ liên tục hơn là một công tắc nhị phân. Dù vậy, nhìn một cách công bằng, MBTI vẫn có sự tiện lợi mang tính thực tiễn của nó trong việc định hướng khám phá bản thân và thúc đẩy sự đồng thuận ngôn ngữ trong giao tiếp nhóm, đó cũng là lý do tại sao nó trường tồn qua thời gian.
- Độ tin cậy khi đo lại tương đối thấp: Cùng một người đo lại trong thời gian ngắn, kiểu loại có thể thay đổi, tính ổn định bị hoài nghi.
- Chủ nghĩa nhị phân quá đơn giản hóa: Cắt đôi cứng nhắc xu hướng tính cách liên tục thành hai loại, bỏ qua khoảng giữa.
- Thiếu khả năng dự đoán hành vi và hiệu suất: Nghiên cứu rất khó chứng minh loại tính cách có thể dự đoán đáng tin cậy hiệu suất công việc hay thành tựu.
- Nền tảng lý thuyết khá cũ: Bắt nguồn từ loại hình học mang tính suy biện của Jung, không được liên tục điều chỉnh theo nghiên cứu thực nghiệm đương đại.
Vậy tại sao rất nhiều người cảm thấy rất chuẩn?
Gạt bỏ những tranh cãi về mặt thống kê, MBTI sở hữu lượng lớn người ủng hộ trên toàn cầu là vì nó cung cấp một bộ ngôn ngữ dễ hiểu và dễ sử dụng. Hãy tưởng tượng hai người đồng nghiệp trong cuộc họp cứ mãi cọ sát tóe lửa: một người có thói quen bày toàn bộ chi tiết ra để thảo luận từng mục, người kia lại cứ vội vàng nhảy đến kết luận và chê đối phương lôi thôi. Khi cả hai làm bài trắc nghiệm và phát hiện ra một người thiên về S (cảm nhận), một người thiên về N (Trực giác), thứ từ vựng chung này bỗng chốc khiến cho xung đột giữa họ trở nên có thể lý giải — hóa ra không phải đối phương cố ý kiếm chuyện, mà là phương thức tiếp nhận thông tin khác nhau. Kiểu ngộ ra "À, hóa ra là vậy" này bản thân nó đã rất có giá trị.
Lại lấy một bối cảnh sinh hoạt làm ví dụ: Sau khi tụ tập Kết thúc cùng một nhóm bạn, có người cảm thấy đã được sạc đầy pin, vẫn còn thòm thèm chưa chán, có người lại chỉ muốn nhanh chóng về Gia đình nằm ẹp xuống. Dùng khái niệm hướng nội, hướng ngoại để giải thích, hành vi vốn dĩ có thể bị hiểu lầm thành "không hòa đồng" bỗng được hiểu thành cách bổ sung năng lượng đơn giản là khác nhau. Sự trợ giúp của MBTI trong giao tiếp hàng ngày và việc chấp nhận bản thân như vậy là có thật —— chỉ là sự trợ giúp này đến từ "khung" và "điểm khởi đầu đối thoại" mà nó cung cấp, chứ không có nghĩa nó là thước đo khoa học chính xác không sai sót. Trong đa số trường hợp, nó giống một tấm gương thuận tiện để soi thấy bản thân hơn là một báo cáo khám sức khỏe chính xác.
Cách sử dụng MBTI một cách thông minh
Sau khi hiểu được điểm mạnh và hạn chế của MBTI, chìa khóa nằm ở việc sử dụng đúng cách. Hãy xem nó như điểm khởi đầu cho việc khám phá bản thân và giao tiếp, chứ không phải điểm kết thúc để dán nhãn không thể thay đổi lên bản thân hoặc người khác, bạn có thể tận hưởng lợi ích của nó mà tránh được rủi ro bị đóng khung.
- Lấy kết quả làm tham khảo thay vì kết luận: Bốn chữ cái là điểm khởi đầu để khám phá, không phải là phán quyết định nghĩa bạn là ai.
- Chú ý phần mô tả có sự đồng điệu với bạn thay vì học thuộc lòng tên các tuýp, đồng thời lưu ý xem có rơi vào hiệu ứng Barnum hay không.
- Tránh lấy các nhóm tính cách để tự giới hạn bản thân, ví dụ như câu nói tự giới hạn bản thân kiểu "Tôi thuộc nhóm I nên chắc chắn không giỏi giao tiếp".
- Kết hợp các công cụ khác để tham khảo chéo, ví dụ như Đại Năm Nhân cách và các trắc nghiệm có nền tảng thực nghiệm vững chắc hơn, bổchân khuyết cho nhau.
- Dùng nó trong đội ngũ hoặc mối quan hệ để thúc đẩy đối thoại, tăng cường sự thấu hiểu, chứ không phải dùng để đánh giá hay phân loại ưu khuyết điểm của người khác.
Câu hỏi thường gặp FAQ
Nhóm trắc nghiệm ra từ MBTI có thay đổi không?
Thường sẽ có khả năng có Biến động. Nghiên cứu phát hiện ra không ít người cách một khoảng thời gian đo lại, bốn chữ cái sẽ có một đến hai chữ thay đổi, đặc biệt là chiều kích có điểm số ban đầu vốn đã gần đường trung tuyến. Phần này phản ánh giới hạn độ tin cậy trắc nghiệm lặp lại, cũng phản ánh trạng thái, tâm cảnh và giai đoạn cuộc đời của con người vốn dĩ sẽ ảnh hưởng đến việc làm bài. Thay vì chấp nhất vào loại Cố định, chi bằng coi mỗi lần trắc nghiệm như một bức ảnh chụp nhanh tự quan sát.
MBTI có thể dùng để tuyển dụng hoặc sàng lọc nhân viên không?
Đa số các chuyên gia nhân sự và đo lường tâm lý không khuyến nghị. MBTI không được thiết kế cho việc tuyển chọn nhân tài, cũng thiếu chân bằng chứng đầy đủ chứng minh nó có thể dự đoán đáng tin cậy hiệu quả công việc, dùng để quyết định có tuyển dụng hay không có thể gây ra sự bất công, thậm chí khơi mào nghi vấn phân biệt đối xử. Ứng dụng thích hợp hơn là xây dựng đội ngũ, đào tạo giao tiếp và phát triển bản thân, giúp các đồng nghiệp thấu hiểu sự khác biệt của nhau, chứ không phải dùng làm ngưỡng cửa tuyển dụng.
MBTI và Nhân cách lớn (Big Five) khác nhau ở điểm nào?
Sự khác biệt lớn nhất nằm ở nền tảng khoa học và phương pháp đo lường. Thử nghiệm Đại tính cách (Big Five) thể hiện năm khía cạnh cởi mở, tận tâm, hướng ngoại, dễ chịu, bất ổn cảm xúc bằng điểm số liên tục, là mô hình nhân cách được giới học thuật đương đại công nhận có sự hỗ trợ thực nghiệm mạnh mẽ hơn; còn MBTI thì chia con người thành mười sáu loại hình, áp dụng phương pháp nhị phân. Nói một cách đơn giản, Đại tính cách giống như tọa độ trên quang phổ, còn MBTI giống như nhãn phân nhóm. Nếu coi trọng tính nghiêm ngặt của nghiên cứu, Đại tính cách thường là lựa chọn được khuyến nghị nhiều hơn.
Hiệu ứng Barnum là gì? Nó có liên quan gì đến MBTI không?
Hiệu ứng Barnum chỉ việc mọi người dễ đem những mô tả chung chung, áp dụng được cho tất cả mọi người, hiểu nhầm là phân tích chính xác dành riêng cho mình. Rất nhiều mô tả tính cách sẽ sử dụng những câu văn có tính ứng dụng rộng rãi, đọc lên sẽ thấy có sự đồng điệu đặc biệt. Điều này nhắc nhở chúng ta: cảm thấy "chuẩn quá" đôi khi đến từ cách dùng từ của đoạn mô tả, chứ không phải bài trắc nghiệm thực sự trúng phóc vào bạn, khi đọc kết quả có thể giữ lại thêm một phần sự tỉnh thức.
Đã có tranh cãi, làm MBTI còn có ý nghĩa không?
Có ý nghĩa, điểm mấu chốt nằm ở cách sử dụng. MBTI cung cấp một bộ ngôn ngữ chung dễ hiểu, có thể giúp mọi người bắt đầu khám phá bản thân, thấu hiểu sự khác biệt giữa các cá nhân, xoa dịu những ma sát trong giao tiếp, những giá trị thực tiễn này là có thật. Miễn là không coi nó như một kết luận khoa học không thể lay chuyển hoặc là cái cớmiệng để tự giới hạn bản thân, hãy coi nó như một điểm khởi đầu để thấu hiểu chính mình, nó vẫn là một công cụ thú vị và đầy cảm hứng.
Trắc nghiệm MBTI trên mạng miễn phí có chuẩn xác không?
Chất lượng của các bài trắc nghiệm miễn phí trên mạng không đồng đều, thiết kế câu mắt hỏi và phương pháp tính điểm khác nhau, kết quả chỉ mang tính tham khảo. MBTI chính thức là một công cụ cần phải trả phí và có chứng nhận, nhưng dù là phiên bản chính thức, những giới hạn về độ tin cậy và hiệu lực vừa nêu vẫn tồn tại. Dù dùng loại nào, khuyên bạn đều nên ôm tâm thế cởi mở, đặt trọng tâm vào việc phần mô tả có giúp bạn hiểu thêm về bản thân hay không, chứ không phải vướng mắc ở chỗ các chữ cái có "thực sự chính xác" hay không.