Trung tâm ý chí liên quan đến ý chí, lời hứa và giá trị bản thân, là trung tâm nhỏ nhất trong bốn trung tâm năng lượng nhưng lại có sự hiện diện rõ rệt nhất. Nó quản lý việc "tôi làm được" này.
trung tâm ý chí有定義
Người có định nghĩa có thể tự hứa hẹn với bản thân và làm được, cũng biết cách thương lượng vì giá trị của chính mình. Tương ứng cũng dễ trói buộc cảm giác giá trị vào thành tựu, khi nghỉ ngơi sẽ sinh ra cảm giác tội lỗi.
trung tâm ý chí有定義的意思是:這個中心上至少有一條完整的通道被活化。trung tâm ý chí有定義帶來的是穩定與一致——這個面向的運作方式是你自己的,不太受環境影響,別人反而會被你的trung tâm ý chí影響。
trung tâm ý chí開放
Người mở dễ rơi vào vòng lặp "chứng minh bản thân" nhất — vì chứng minh có năng lực mà liên tục hứa hẹn, rồi bị chính lời hứa của mình đè bẹp.
Người có trung tâm ý chí cởi mở không cần phải chứng minh bất cứ điều gì. Học cách không hứa bừa, không nhận nhiệm vụ dùng để chứng minh bản thân, là bài học quan trọng nhất của nhóm này.
trung tâm ý chí包含的閘門
trung tâm ý chí上有 4 個閘門,分別是 21、40、26、51 號。trung tâm ý chí上的每一個閘門都是潛在的活化點,只有當它和對應的閘門成對出現、形成通道,trung tâm ý chí才會有定義。
與trung tâm ý chí相關的通道
- 45-21 金錢通道 連接喉嚨中心與意志力中心
- 25-51 發起通道 連接G 中心與意志力中心
- 26-44 投降通道 連接意志力中心與直覺中心
- 40-37 社群通道 連接意志力中心與情緒中心
只要上述任一條通道的兩個閘門同時被活化,trung tâm ý chí就有定義。人類圖總共有三十六條通道連接九大中心,trung tâm ý chí只是其中之一,而你的類型正是由哪些中心有定義決定的。
怎麼查自己的中心狀態
Cần có năm sinh, tháng sinh, ngày sinh và thời gian sinh chính xác đến từng phút. Công cụ lập biểu đồ miễn phí trên trang web sẽ tính toán vị trí cổng của tổng cộng mười ba hành tinh trong bản đồ cá nhân và bản đồ thiết kế, tự động phán đoán kênh nào được thiết lập, trung tâm nào được định nghĩa, đồng thời trực tiếp đưa ra loại hình và thẩm quyền bên nội tại.
要提醒的是,trung tâm ý chí的說法出自人類圖——那是一九八〇年代發展出來的現代身心系統,結合占星、易經、脈輪與卡巴拉等元素,並非科學理論,也不具醫療或預測效力。
trung tâm ý chí 常見問題 FAQ
人類圖的trung tâm ý chí是什麼?
Trung tâm ý chí liên quan đến ý chí, lời hứa và giá trị bản thân, là trung tâm nhỏ nhất trong bốn trung tâm năng lượng nhưng lại có sự hiện diện rõ rệt nhất. Nó quản lý việc "tôi làm được" này.它在人類圖裡屬於trung tâm năng lượng,khoảng 37% số người có định nghĩa。
trung tâm ý chí有定義代表什麼?
Người có định nghĩa có thể tự hứa hẹn với bản thân và làm được, cũng biết cách thương lượng vì giá trị của chính mình. Tương ứng cũng dễ trói buộc cảm giác giá trị vào thành tựu, khi nghỉ ngơi sẽ sinh ra cảm giác tội lỗi.
trung tâm ý chí開放代表什麼?
Người mở dễ rơi vào vòng lặp "chứng minh bản thân" nhất — vì chứng minh có năng lực mà liên tục hứa hẹn, rồi bị chính lời hứa của mình đè bẹp.Người có trung tâm ý chí cởi mở không cần phải chứng minh bất cứ điều gì. Học cách không hứa bừa, không nhận nhiệm vụ dùng để chứng minh bản thân, là bài học quan trọng nhất của nhóm này.
trung tâm mở liệu có kém hơn không?
不是。人類圖的觀點是:trung tâm ý chí有定義提供穩定,開放則提供智慧。trung tâm ý chí開放的人因為會接收與放大,長期下來反而對這個面向特別有洞察力——前提是分得清哪些是自己的、哪些是從別人身上接收來的。
怎麼知道我的trung tâm ý chí有沒有定義?
需要用出生年月日與精確出生時間排圖。當你有兩個成對的閘門同時被活化、形成通道,trung tâm ý chí這類中心就會有定義。站上的免費排圖工具會直接標示九大中心的定義狀態。