Trung tâm cổ họng là nơi bận rộn nhất trong toàn bộ biểu đồ, tất cả năng lượng cuối cùng đều phải thông qua cổ họng mới có thể biểu đạt hoặc hiển hóa ra ngoài. Nó đồng thời quản lý cả lời nói lẫn hành động.
trung tâm cổ họng有定義
Người có định nghĩa có cách biểu đạt cố định, nói chuyện có âm điệu riêng, cũng dễ khiến mọi chuyện thực sự xảy ra hơn. Ngược lại cũng có thể nói quá nhiều, hoặc dùng cách thức cố định để phản hồi tất cả các dịp.
trung tâm cổ họng有定義的意思是:這個中心上至少有一條完整的通道被活化。trung tâm cổ họng有定義帶來的是穩定與一致——這個面向的運作方式是你自己的,不太受環境影響,別人反而會被你的trung tâm cổ họng影響。
trung tâm cổ họng開放
Người mở cổ họng khao khát được lắng nghe, do đó dễ tranh nói hoặc nói quá nhiều, xong việc lại thấy hối hận. Đây là mô hình điển hình nhất của cổ họng mở.
Chiến lược hiệu quả nhất đối với cổ họng cởi mở là chờ đợi được mời phát biểu. Lúc bạn không nói thì ngược lại càng có sức nặng, hơn nữa những điều nói ra thường có chất lượng tốt hơn.
trung tâm cổ họng包含的閘門
trung tâm cổ họng上有 11 個閘門,分別是 62、23、56、16、20、31、8、33、35、12、45 號。trung tâm cổ họng上的每一個閘門都是潛在的活化點,只有當它和對應的閘門成對出現、形成通道,trung tâm cổ họng才會有定義。
與trung tâm cổ họng相關的通道
- 17-62 接受通道 連接邏輯中心與喉嚨中心
- 43-23 架構通道 連接邏輯中心與喉嚨中心
- 11-56 好奇通道 連接邏輯中心與喉嚨中心
- 16-48 波長通道 連接喉嚨中心與直覺中心
- 20-57 腦波通道 連接喉嚨中心與直覺中心
- 20-34 魅力通道 連接喉嚨中心與薦骨中心
- 20-10 覺醒通道 連接喉嚨中心與G 中心
- 31-7 領導通道 連接喉嚨中心與G 中心
- 8-1 靈感通道 連接喉嚨中心與G 中心
- 33-13 浪子通道 連接喉嚨中心與G 中心
- 35-36 無常通道 連接喉嚨中心與情緒中心
- 12-22 開放通道 連接喉嚨中心與情緒中心
- 45-21 金錢通道 連接喉嚨中心與意志力中心
只要上述任一條通道的兩個閘門同時被活化,trung tâm cổ họng就有定義。人類圖總共有三十六條通道連接九大中心,trung tâm cổ họng只是其中之一,而你的類型正是由哪些中心有定義決定的。
怎麼查自己的中心狀態
Cần có năm sinh, tháng sinh, ngày sinh và thời gian sinh chính xác đến từng phút. Công cụ lập biểu đồ miễn phí trên trang web sẽ tính toán vị trí cổng của tổng cộng mười ba hành tinh trong bản đồ cá nhân và bản đồ thiết kế, tự động phán đoán kênh nào được thiết lập, trung tâm nào được định nghĩa, đồng thời trực tiếp đưa ra loại hình và thẩm quyền bên nội tại.
要提醒的是,trung tâm cổ họng的說法出自人類圖——那是一九八〇年代發展出來的現代身心系統,結合占星、易經、脈輪與卡巴拉等元素,並非科學理論,也不具醫療或預測效力。
trung tâm cổ họng 常見問題 FAQ
人類圖的trung tâm cổ họng是什麼?
Trung tâm cổ họng là nơi bận rộn nhất trong toàn bộ biểu đồ, tất cả năng lượng cuối cùng đều phải thông qua cổ họng mới có thể biểu đạt hoặc hiển hóa ra ngoài. Nó đồng thời quản lý cả lời nói lẫn hành động.它在人類圖裡屬於trung tâm biểu đạt và hiển thị,khoảng 72% số người có định nghĩa。
trung tâm cổ họng有定義代表什麼?
Người có định nghĩa có cách biểu đạt cố định, nói chuyện có âm điệu riêng, cũng dễ khiến mọi chuyện thực sự xảy ra hơn. Ngược lại cũng có thể nói quá nhiều, hoặc dùng cách thức cố định để phản hồi tất cả các dịp.
trung tâm cổ họng開放代表什麼?
Người mở cổ họng khao khát được lắng nghe, do đó dễ tranh nói hoặc nói quá nhiều, xong việc lại thấy hối hận. Đây là mô hình điển hình nhất của cổ họng mở.Chiến lược hiệu quả nhất đối với cổ họng cởi mở là chờ đợi được mời phát biểu. Lúc bạn không nói thì ngược lại càng có sức nặng, hơn nữa những điều nói ra thường có chất lượng tốt hơn.
trung tâm mở liệu có kém hơn không?
不是。人類圖的觀點是:trung tâm cổ họng有定義提供穩定,開放則提供智慧。trung tâm cổ họng開放的人因為會接收與放大,長期下來反而對這個面向特別有洞察力——前提是分得清哪些是自己的、哪些是從別人身上接收來的。
怎麼知道我的trung tâm cổ họng有沒有定義?
需要用出生年月日與精確出生時間排圖。當你有兩個成對的閘門同時被活化、形成通道,trung tâm cổ họng這類中心就會有定義。站上的免費排圖工具會直接標示九大中心的定義狀態。