Kinh Dịch sử dụng hai hào Âm và Dương, ba hào thành một quẻ, sáu hào thành một quẻ, kết hợp ra 64 trạng thái. Mỗi quẻ không mô tả kết quả an sắp sẵn, mà là một hoàn cảnh đang biến đổi. Ở đây phân tích từng quẻ của 64 quẻ, bao gồm cấu trúc tượng quẻ, ý nghĩa nội ngoại quẻ, cùng cách đọc về mối quan hệ, sự nghiệp và tài vận.
Mỗi quẻ gồm sáu vạch hào, đọc từ dưới lên. Vạch liền là hào Dương, thể hiện sự chủ động, cương mạnh, tiến lên; vạch đứt ở giữa là hào Âm, thể hiện sự tiếp nhận, nhu thuận, thủ thành. Ba hào dưới gọi là hạ quẻ, thể hiện nền tảng và động lực nội tại của sự việc; ba hào trên gọi là thượng quẻ, thể hiện diện mạo biểu hiện ra ngoài và xu hướng.
Tám quẻ ba hào cơ bản có tượng tự nhiên tương ứng: Càn là trời, Khôn là đất, Chấn là sấm, Tốn là gió, Khảm là thủy, Ly là hỏa, Cấn là núi, Đoài là hồ. Hai quẻ ba hào kết hợp trên dưới tạo thành 64 quẻ. Hiểu được tính cách của tám quẻ cơ bản này hữu ích hơn nhiều so với việc học thuộc lòng tên của 64 quẻ — nhìn thấy bất kỳ quẻ nào, bạn cũng có thể suy ra ý nghĩa đại khái từ hai quẻ trên dưới.
Kinh Dịch ban đầu quả thực được dùng để bói toán, nhưng dưới sự giải thích của Khổng Tử và các học giả đời sau, dần phát triển thành một hệ thống triết học bàn về sự biến đổi và đối nhân xử thế. Chữ "Dịch" bản thân nó mang ý nghĩa biến đổi — chủ trương cốt lõi của nó là: không có hình thái nào là vĩnh cửu, cực thịnh ắt suy, cùng cực ắt thông, mấu chốt nằm ở việc bạn đưa ra lựa chọn gì ở vị trí hiện tại.
Cho nên cách đọc hữu ích hơn là xem tượng quẻ như một khung câu hỏi. Khi bạn đối mặt với bài toán khó, ý nghĩa quẻ cung cấp một góc nhìn mà bạn vốn không ngờ tới, giúp bạn mô tả lại hoàn cảnh của mình. Nội dung ở đây thuộc truyền thống văn hóa và triết học, không có hiệu lực dự đoán khoa học, cũng không nên dùng để quyết định các vấn đề trọng đại về y tế, pháp lý hay tài chính.